brève durée

/bʁɛv dyʁe/
thời gian ngắn

Ce projet nécessite une brève durée d'attention.

Dự án này cần một thời gian ngắn để tập trung.


trang trọng

Thời gian ngắn hoặc ngắn hạn, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế.

La réunion durera une brève durée.

Cuộc họp sẽ kéo dài một thời gian ngắn.

Il a besoin d'une brève durée de repos.

Anh ấy cần một thời gian ngắn để nghỉ ngơi.

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

une brève duréemột thời gian ngắndurée brèvethời gian ngắn

Cụm từ liên quan

en un temps recordcụm từ
trong thời gian ngắn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Biểu thức này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ 'brève' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis' nghĩa là 'ngắn', còn 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' nghĩa là 'kéo dài'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế, đặc biệt trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Phân tích từ

brève
ngắn
adjective
+
durée
thời gian
noun
Từ Điển Pháp Việt