Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. bouclier tarifaire

bouclier tarifaire

/bu.kliɛʁ ta.ʁi.fɛʁ/
chế độ bảo vệ giá

Le gouvernement a mis en place un bouclier tarifaire pour protéger les consommateurs.

Chính phủ đã triển khai chế độ bảo vệ giá để bảo vệ người tiêu dùng.


Tài chính
trang trọng

Chế độ bảo vệ giá là một biện pháp của chính phủ để giới hạn hoặc kiểm soát giá cả của một số hàng hóa hoặc dịch vụ quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự dao động mạnh của thị trường.

Le bouclier tarifaire sur l'énergie a permis de stabiliser les factures des ménages.

Chế độ bảo vệ giá đối với năng lượng đã giúp ổn định hóa hóa đơn của hộ gia đình.

Thường được áp dụng trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế hoặc khi giá cả tăng cao đột ngột.

Cụm từ kết hợp

mettre en place un bouclier tarifairetriển khai chế độ bảo vệ giálever le bouclier tarifairebỏ chế độ bảo vệ giá

Từ đồng nghĩa

régulation des prixcontrôle des prix

Từ trái nghĩa

libéralisation des prix

Cụm từ liên quan

prix plafonnéscụm từ
giá cả bị giới hạn trên
subventionnercụm từ
trợ cấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho chính sách chính phủ, không dùng cho các biện pháp cá nhân.

Quy tắc vàng

Chính sách bảo vệ

Chỉ được áp dụng trong trường hợp đặc biệt như khủng hoảng kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ "bouclier" (làm bằng) và "tarifaire" (liên quan đến giá cả) chỉ ra tính chất bảo vệ của chính sách này.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và tài chính.

Phân tích từ

bouclier
bảo vệ
root
+
tarifaire
liên quan đến giá cả
root
Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。