Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. argile

argile

/aʁ.ʒil/
đất sét

L'argile est utilisée pour fabriquer des pots.

Đất sét được sử dụng để làm các cái bát.


chung

Chất đất mềm, thường có màu nâu hoặc đỏ, được sử dụng để làm gốm, xây dựng và trong mỹ phẩm.

Les potiers travaillent l'argile pour créer des céramiques.

Những người làm gốm làm việc với đất sét để tạo ra đồ gốm.

L'argile est bénéfique pour la peau.

Đất sét tốt cho da.

Argile thường được tìm thấy gần các con sông và hồ.

Cụm từ kết hợp

argile rougeđất sét đỏargile blancheđất sét trắngtravailler l'argilelàm việc với đất sét

Từ đồng nghĩa

terre glaiseterre à modeler

Mẹo hay

Sử dụng argile

Argile có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'argile' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'argilla', có nghĩa là 'đất sét'.

Ghi chú sử dụng

Argile được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật, xây dựng và chăm sóc da.

Từ Điển Pháp Việt
さらにFrench→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。