aptitude innée

/ap.ti.tyd i.ne/
khả năng bẩm sinh

Elle a une aptitude innée pour la musique.

Cô ấy có khả năng bẩm sinh về âm nhạc.


chung

Khả năng hoặc tài năng tự nhiên mà một người có từ khi sinh ra, không cần học hoặc tập luyện.

Il a une aptitude innée pour les langues.

Anh ấy có khả năng bẩm sinh về ngôn ngữ.

Son aptitude innée pour le sport l'a aidé à devenir un champion.

Khả năng bẩm sinh về thể thao của anh ấy đã giúp anh trở thành một nhà vô địch.

Thường dùng để mô tả tài năng tự nhiên trong một lĩnh vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

aptitude innée pourkhả năng bẩm sinh về

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

don naturelcụm từ
tài năng bẩm sinh
facilité innéecụm từ
sự dễ dàng bẩm sinh

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'aptitude' và 'talent'

'Aptitude' thường chỉ khả năng tự nhiên, còn 'talent' có thể bao gồm cả khả năng được phát triển qua học tập.

Quy tắc vàng

Dùng chính xác

Sử dụng 'aptitude innée' khi muốn nhấn mạnh khả năng bẩm sinh, không phải khả năng được học.

Nguồn gốc từ

Từ 'aptitude' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aptitudo' (khả năng, sự thích hợp), còn 'innée' từ 'innatus' (bẩm sinh).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả khả năng tự nhiên mà không cần học tập.

Phân tích từ

aptitude
khả năng
root
+
innée
bẩm sinh
adjective
Từ Điển Pháp Việt