presencia

/pɾeˈsenθja/
sự hiện diện

Su presencia en la reunión fue muy importante.

Sự hiện diện của anh ấy trong cuộc họp rất quan trọng.


chung

sự có mặt hoặc sự hiện diện của một người hoặc vật ở một nơi nào đó

La presencia de los invitados alegró la fiesta.

Sự hiện diện của những khách mời đã làm cho bữa tiệc vui vẻ hơn.

Thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó.

figurative

sự ảnh hưởng hoặc sự có mặt tinh thần của một người hoặc vật

La presencia de su abuelo se siente en cada rincón de la casa.

Sự hiện diện của ông nội anh ấy có thể cảm nhận được ở mọi góc nhà.

Dùng để chỉ sự ảnh hưởng tinh thần hoặc sự hiện diện tinh thần của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

presencia físicasự hiện diện vật lýpresencia virtualsự hiện diện ảopresencia de ánimosự hiện diện tinh thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hacer presenciacụm từ
sự xuất hiện hoặc sự có mặt
tomar presenciacụm từ
sự chú ý hoặc sự quan tâm

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'presencia' và 'presente'

'Presencia' thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó, còn 'presente' thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một thời điểm nào đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'presencia' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'presencia' khi muốn nhấn mạnh sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó, hoặc sự ảnh hưởng tinh thần của một người hoặc vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'praesentia', có nghĩa là 'sự hiện diện' hoặc 'sự có mặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự có mặt của một người hoặc vật ở một nơi nào đó, hoặc sự ảnh hưởng tinh thần của một người hoặc vật.

Phân tích từ

pre-
trước
prefix
+
-sent-
sự hiện diện
root
+
-ia
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt