Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. poder absoluto

poder absoluto

/ˈpo.ðeɾ ab.soˈlu.to/
quyền lực tuyệt đối

El rey ejercía el poder absoluto en su reino.

Vua đã thực hiện quyền lực tuyệt đối trong vương quốc của mình.


Luật
trang trọng

Quyền lực không bị giới hạn hoặc kiểm soát bởi bất kỳ cơ quan hoặc luật pháp nào khác, thường thuộc về một người hoặc một tổ chức duy nhất.

En una monarquía absoluta, el monarca tiene poder absoluto sobre sus súbditos.

Trong một chế độ quân chủ tuyệt đối, vua có quyền lực tuyệt đối đối với các thần dân của mình.

Thường được sử dụng để mô tả các chế độ chính trị hoặc hệ thống quyền lực nơi quyền lực tập trung vào một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất.

Cụm từ kết hợp

ejercer poder absolutothực hiện quyền lực tuyệt đốiconcentrar poder absolutotập trung quyền lực tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

autoridad supremasoberanía absoluta

Từ trái nghĩa

poder limitadogobierno constitucional

Cụm từ liên quan

monarquía absolutacụm từ
chế độ quân chủ tuyệt đối

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Quyền lực tuyệt đối

Quyền lực tuyệt đối thường liên quan đến việc tập trung quyền lực vào một cá nhân hoặc tổ chức duy nhất, không bị kiểm soát bởi bất kỳ cơ quan nào khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'poder' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'potere' (có thể, có quyền), và 'absoluto' từ 'absolutus' (tuyệt đối, hoàn toàn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc pháp lý để mô tả một hệ thống quyền lực không bị kiểm soát.

Phân tích từ

poder
quyền lực
root
+
absoluto
tuyệt đối
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。