nieta

/ˈnjeta/
cháu gái

Mi nieta es muy inteligente.

Cháu gái tôi rất thông minh.


thông thường

Con gái của con gái hoặc con trai của con gái (cháu gái).

Mi nieta tiene cinco años.

Cháu gái tôi năm tuổi.

La nieta de mi hermana es muy traviesa.

Cháu gái của chị gái tôi rất nghịch ngợm.

Từ này thường dùng để chỉ con gái của con gái, nhưng đôi khi cũng có thể dùng cho con gái của con trai.

Cụm từ kết hợp

nieta mayorcháu gái lớnnieta pequeñacháu gái nhỏ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

nietocụm từ
cháu trai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'nieta' chỉ dùng cho con gái, còn 'nieto' dùng cho con trai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'neptis' (cháu gái) qua tiếng Latinh trung đại 'nepta' và tiếng Tây Ban Nha cổ 'nieta'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'nieta' chỉ con gái của con gái hoặc con trai của con gái. Trong tiếng Việt, 'cháu gái' có thể dùng cho cả con gái của con gái và con gái của con trai.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt