Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. negacionista

negacionista

/neɣaθjoˈnista/
người phủ nhận

Es un negacionista del cambio climático.

Anh ta là người phủ nhận sự thay đổi khí hậu.


thông thường

Người phủ nhận sự thật hoặc một hiện tượng được chứng minh rõ ràng, thường liên quan đến khoa học, lịch sử hoặc các vấn đề xã hội.

Muchos negacionistas del COVID-19 rechazan las medidas sanitarias.

Nhiều người phủ nhận COVID-19 từ chối các biện pháp vệ sinh.

Thường dùng để chỉ những người từ chối chấp nhận các bằng chứng khoa học hoặc thực tế.

Cụm từ kết hợp

negacionista del cambio climáticongười phủ nhận sự thay đổi khí hậunegacionista de la historiangười phủ nhận lịch sử

Từ đồng nghĩa

escépticorevisionistadisidente

Từ trái nghĩa

aceptadorcreyentedefensor

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ những người phủ nhận các vấn đề khoa học hoặc xã hội, không dùng cho những người chỉ có ý kiến khác.

Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Latinh 'negare' (phủ nhận) + hậu tố '-ista' (người làm việc gì đó).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tiêu cực và thường dùng để chỉ những người từ chối chấp nhận các bằng chứng khoa học hoặc thực tế.

Phân tích từ

nega-
phủ nhận
root
+
-cionista
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。