Looking up...
Voy a la fiesta acompañado de mis amigos.
Tôi đi dự tiệc kèm theo những người bạn của tôi.
Đi cùng với ai đó hoặc đi cùng với một vật gì đó.
El niño va acompañado de su madre al parque.
Cậu bé đi cùng mẹ mình đi công viên.
El informe va acompañado de gráficos explicativos.
Báo cáo đi kèm với những biểu đồ giải thích.
Thường dùng để chỉ sự đi cùng hoặc đi kèm theo.
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự đi cùng hoặc đi kèm theo, không dùng để chỉ sự đi một mình.
Cụm từ này thường xuất hiện ở cuối câu, sau chủ ngữ và động từ chính.
Từ 'ir' (đi) kết hợp với 'acompañado de' (đi kèm theo) để tạo thành một cụm từ chỉ sự đi cùng.
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó đi cùng với một người hoặc vật khác.