Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. interpretación

interpretación

/inteɾpɾetaˈθjon/
sự diễn giải

La interpretación de este poema es muy compleja.

Sự diễn giải bài thơ này rất phức tạp.


trang trọng

Sự diễn giải hoặc giải thích ý nghĩa của một văn bản, tác phẩm nghệ thuật, hoặc một hiện tượng.

El actor dio una interpretación magistral de Hamlet.

Diễn viên đã diễn xuất một cách tuyệt vời trong vai Hamlet.

La interpretación de los sueños es un tema fascinante.

Sự giải thích về giấc mơ là một chủ đề thú vị.

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

interpretación artísticasự diễn giải nghệ thuậtinterpretación literalsự diễn giải theo nghĩa đeninterpretación simbólicasự diễn giải theo nghĩa biểu tượng

Từ đồng nghĩa

explicaciónanálisiscomprensión

Từ trái nghĩa

ignoranciadesconocimiento

Cụm từ liên quan

interpretación librecụm từ
sự diễn giải tự do
interpretación textualcụm từ
sự diễn giải theo văn bản

Mẹo hay

Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Thường dùng để mô tả cách diễn viên diễn xuất hoặc cách giải thích một tác phẩm nghệ thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'interpretación' và 'explicación'

'Interpretación' thường liên quan đến sự diễn giải ý nghĩa, còn 'explicación' là sự giải thích chi tiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'interpretatio', có nghĩa là 'sự giải thích'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật, và tâm lý học để mô tả sự giải thích hoặc diễn giải ý nghĩa của một tác phẩm hoặc hiện tượng.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa hai
prefix
+
-pretar
để giải thích
root
+
-ción
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。