Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. finalizar

finalizar

/finaliˈθaɾ/

「finalizar」はVietnameseでどういう意味ですか?

kết thúc

Vamos a finalizar el proyecto esta semana.

Chúng ta sẽ kết thúc dự án trong tuần này.


「finalizar」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọngthông thường

Hoàn thành hoặc kết thúc một công việc, dự án hoặc quá trình.

El equipo trabajó duro para finalizar el informe antes del plazo.

Đội ngũ đã cố gắng hết sức để hoàn thành báo cáo trước hạn.

Finalizamos la compra de la casa ayer.

Chúng tôi đã hoàn tất việc mua nhà hôm qua.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Cụm từ kết hợp

finalizar un proyectohoàn thành một dự ánfinalizar una comprahoàn tất việc muafinalizar un trámitehoàn tất thủ tục

Từ đồng nghĩa

terminarconcluiracabar

Từ trái nghĩa

empezariniciarcomenzar

Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Trong môi trường làm việc, 'finalizar' thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một dự án hoặc nhiệm vụ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'finalis' (cuối cùng) + hậu tố '-izar' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ hoàn thành một công việc hoặc quá trình. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

final
cuối cùng
root
+
-izar
hành động
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。