Looking up...
Voy a empezar mi proyecto hoy.
Tôi sẽ bắt đầu dự án của mình ngày hôm nay.
Bắt đầu, khởi đầu một hoạt động hoặc quá trình.
¿A qué hora empezamos la reunión?
Chúng ta bắt đầu cuộc họp lúc mấy giờ?
El concierto empezó con una canción épica.
Buổi hòa nhạc bắt đầu với một bài hát hùng vĩ.
Thường được sử dụng với các động từ liên quan đến thời gian hoặc sự kiện.
Thường được sử dụng với các từ chỉ thời gian như 'ahora', 'mañana', 'hoy'.
Thường được sử dụng với 'a' hoặc 'por' để chỉ cách bắt đầu.
Từ gốc Latinh 'initiare', có nghĩa là 'bắt đầu'.
Thường được sử dụng trong các câu hỏi hoặc mệnh đề để chỉ thời điểm bắt đầu của một hoạt động.