Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. empezar

empezar

/emˈpeθaɾ/
bắt đầu

Voy a empezar mi proyecto hoy.

Tôi sẽ bắt đầu dự án của mình ngày hôm nay.


trang trọngthông thường

Bắt đầu, khởi đầu một hoạt động hoặc quá trình.

¿A qué hora empezamos la reunión?

Chúng ta bắt đầu cuộc họp lúc mấy giờ?

El concierto empezó con una canción épica.

Buổi hòa nhạc bắt đầu với một bài hát hùng vĩ.

Thường được sử dụng với các động từ liên quan đến thời gian hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

empezar abắt đầuempezar porbắt đầu từ

Từ đồng nghĩa

iniciarcomenzardar inicio

Từ trái nghĩa

terminaracabarfinalizar

Cụm từ liên quan

empezar de cerocụm từ
bắt đầu từ đầu
empezar a trabajarcụm từ
bắt đầu làm việc

Mẹo hay

Sử dụng với thời gian

Thường được sử dụng với các từ chỉ thời gian như 'ahora', 'mañana', 'hoy'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

Thường được sử dụng với 'a' hoặc 'por' để chỉ cách bắt đầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'initiare', có nghĩa là 'bắt đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu hỏi hoặc mệnh đề để chỉ thời điểm bắt đầu của một hoạt động.

Phân tích từ

empez-
bắt đầu
root
+
-ar
động từ nhóm -ar
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
さらにSpanish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。