Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. yours

yours

/jɔːrz/

「yours」はVietnameseでどういう意味ですか?

của bạn

This book is yours.

Quả sách này là của bạn.


「yours」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà bạn đang nói chuyện với.

Is this pen yours?

Bút này có phải của bạn không?

Thường dùng để hỏi hoặc xác nhận việc sở hữu.

Cụm từ kết hợp

yours trulyngười viết nàyyours sincerelykính thưa

Từ đồng nghĩa

yourbelonging to you

Từ trái nghĩa

mineherstheirs

Cụm từ liên quan

yours trulycụm từ
người viết này
yours sincerelycụm từ
kính thưa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'yours' khi muốn nhấn mạnh sở hữu của người khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'yours' là dạng sở hữu của đại từ 'you' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến người mà bạn đang nói chuyện với.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。