worst
tồi tệ nhấtThis is the worst movie I've ever seen.
Đây là bộ phim tồi tệ nhất tôi từng xem.
Tối tăm nhất, tồi tệ nhất, xấu nhất
She gave me the worst advice.
Cô ấy đã cho tôi lời khuyên tồi tệ nhất.
Dùng để mô tả điều tồi tệ nhất trong một loạt các điều xấu.
Tối tăm nhất, tồi tệ nhất (trong một tình huống cụ thể)
The worst part of the trip was the long flight.
Phần tồi tệ nhất của chuyến đi là chuyến bay dài.
Dùng để chỉ ra điểm xấu nhất trong một tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'worst' để so sánh
Dùng 'worst' để chỉ ra điều tồi tệ nhất trong một loạt các điều xấu, ví dụ: 'This is the worst day of my life.' (Đây là ngày tồi tệ nhất trong cuộc đời tôi.)
Quy tắc vàng
Không dùng 'worst' với danh từ số ít
Không dùng 'worst' với danh từ số ít, phải dùng 'worse' thay thế, ví dụ: 'This is a worse movie than the last one.' (Đây là bộ phim tồi tệ hơn so với bộ phim trước.)
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'worse' (xấu hơn) + hậu tố '-st' (siêu cấp).
Ghi chú sử dụng
Dùng để so sánh và chỉ ra điều tồi tệ nhất trong một loạt các điều xấu.