Looking up...
She left the house without her keys.
Cô ấy rời nhà mà không có chìa khóa.
Không có hoặc không có điều gì đó; thiếu
He can't live without his phone.
Anh ấy không thể sống mà không có điện thoại.
The room was empty without furniture.
Phòng trống không có đồ đạc.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hoặc sự vắng mặt của một vật, người, hoặc điều gì đó.
'Without' thường đi với danh từ để chỉ sự thiếu. Ví dụ: 'She left without her bag.' (Cô ấy rời đi mà không có túi của mình.)
'Without' không dùng với động từ. Để chỉ sự thiếu một hành động, dùng 'without + danh từ'. Ví dụ: 'He left without saying goodbye.' (Anh ấy rời đi mà không nói tạm biệt.)
Từ gốc tiếng Anh cổ 'wīþūtan', từ 'wīþ' (ngược lại) + 'ūtan' (ngoài).
Thường dùng để chỉ sự thiếu hoặc sự vắng mặt của một vật, người, hoặc điều gì đó. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.