Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. without

without

/wɪˈðaʊt/
không có

She left the house without her keys.

Cô ấy rời nhà mà không có chìa khóa.


chung

Không có hoặc không có điều gì đó; thiếu

He can't live without his phone.

Anh ấy không thể sống mà không có điện thoại.

The room was empty without furniture.

Phòng trống không có đồ đạc.

Thường dùng để chỉ sự thiếu hoặc sự vắng mặt của một vật, người, hoặc điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

without a doubtkhông nghi ngờ gìwithout failluôn luônwithout hesitationkhông do dự

Từ đồng nghĩa

lackingdevoid ofminusabsent

Từ trái nghĩa

withhavingincluding

Cụm từ liên quan

without a tracecụm từ
không để lại dấu vết
without failcụm từ
luôn luôn

Mẹo hay

Sử dụng 'without' với danh từ

'Without' thường đi với danh từ để chỉ sự thiếu. Ví dụ: 'She left without her bag.' (Cô ấy rời đi mà không có túi của mình.)

Quy tắc vàng

Không dùng 'without' với động từ

'Without' không dùng với động từ. Để chỉ sự thiếu một hành động, dùng 'without + danh từ'. Ví dụ: 'He left without saying goodbye.' (Anh ấy rời đi mà không nói tạm biệt.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'wīþūtan', từ 'wīþ' (ngược lại) + 'ūtan' (ngoài).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự thiếu hoặc sự vắng mặt của một vật, người, hoặc điều gì đó. Có thể dùng với danh từ hoặc động từ.

Phân tích từ

with
cùng với
prefix
+
out
ngoài
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。