verdict
quyết định của tòa ánThe jury returned a guilty verdict after hours of deliberation.
Ban thẩm phán đưa ra một bản án có tội sau nhiều giờ thảo luận.
Quyết định chính thức của tòa án hoặc ban thẩm phán về một vụ án, thường được đưa ra sau khi xét xử.
The judge delivered the verdict in a solemn tone.
Thẩm phán đã đọc bản án với giọng nghiêm túc.
Trong tiếng Anh, 'verdict' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là kết quả của một vụ án hình sự.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
'Verdict' chủ yếu được sử dụng trong các vụ án hình sự, đặc biệt là khi tòa án đưa ra quyết định cuối cùng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các lĩnh vực khác
'Verdict' không được sử dụng để mô tả quyết định trong các lĩnh vực như y tế, kinh doanh hoặc giáo dục.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'veredictum', từ 'verus' (chính xác) và 'dictum' (được nói).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'verdict' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là kết quả của một vụ án hình sự. Nó không được sử dụng để mô tả quyết định trong các lĩnh vực khác.