Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. value

value

/ˈvæljuː/
giá trị

The value of this painting is estimated at millions of dollars.

Giá trị của bức tranh này được ước tính lên tới hàng triệu đô la.


chung

Mức độ quan trọng, hữu ích, hoặc đáng giá của một thứ gì đó

Customer satisfaction is a key value for our company.

Sự hài lòng của khách hàng là một giá trị quan trọng đối với công ty chúng tôi.

Thường được sử dụng trong kinh doanh, giáo dục, và cuộc sống hàng ngày.

Tài chính
Tài chính

Số tiền ước tính mà một thứ gì đó có thể được bán hoặc trao đổi

The market value of the company increased by 20% last year.

Giá trị thị trường của công ty đã tăng 20% trong năm ngoái.

Trong tài chính, 'value' thường liên quan đến giá trị thị trường, giá trị sổ sách, hoặc giá trị nội tại.

chung

Sự tin tưởng mạnh mẽ vào những điều quan trọng hoặc đúng đắn

She values honesty above all else.

Cô ấy coi trọng sự trung thực hơn bất cứ điều gì.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đạo đức, cá nhân, hoặc xã hội.

chuyên ngành

(Toán học) Kết quả của một phép tính

The value of x in the equation 2x + 3 = 7 is 2.

Giá trị của x trong phương trình 2x + 3 = 7 là 2.

Cụm từ kết hợp

market valuegiá trị thị trườngpersonal valuesgiá trị cá nhâncultural valuesgiá trị văn hóaadded valuegiá trị gia tăng

Từ đồng nghĩa

worthpriceimportancesignificancemerit

Từ trái nghĩa

worthlessnessinequalitydisvalue

Cụm từ liên quan

value for moneycụm từ
sự xứng đáng với số tiền bỏ ra
face valuecụm từ
giá trị bề ngoài

Mẹo hay

Phân biệt 'value' và 'price'

'Value' đề cập đến mức độ quan trọng hoặc hữu ích, trong khi 'price' đề cập đến số tiền phải trả để mua thứ gì đó. Ví dụ: 'The value of education is priceless, but the price of a university degree can be high.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'value' trong ngữ cảnh tài chính

Trong tài chính, 'value' thường đi kèm với các thuật ngữ như 'market value', 'book value', hoặc 'intrinsic value'. Ví dụ: 'The intrinsic value of a stock is based on its future earnings potential.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'valere' nghĩa là 'mạnh mẽ, khỏe mạnh', sau đó phát triển thành 'giá trị' trong tiếng Anh cổ (Old English 'weorþ').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'value' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'at' (e.g., 'The house is valued at $500,000').

Phân tích từ

valu-
liên quan đến sức mạnh, giá trị
root
+
-e
hậu tố danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。