Looking up...
She felt anxious about her upcoming exam.
Cô ấy cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.
Cảm giác lo lắng, băn khoăn hoặc sợ hãi về điều gì đó trong tương lai.
He was anxious about his job interview.
Anh ấy lo lắng về cuộc phỏng vấn việc làm của mình.
The anxious parents waited outside the hospital.
Các bố mẹ lo lắng chờ đợi bên ngoài bệnh viện.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai.
Từ 'anxious' thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai, trong khi 'nervous' thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về một tình huống cụ thể.
Sử dụng 'anxious' khi muốn mô tả cảm giác lo lắng về tương lai, chứ không phải về một tình huống cụ thể.
Từ gốc Latin 'anxius', có nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'băn khoăn'.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác lo lắng về tương lai hoặc sự lo lắng về một tình huống cụ thể.