trivial error
lỗi nhỏThe document was rejected due to a trivial error in the date format.
Tài liệu bị từ chối vì một lỗi nhỏ trong định dạng ngày tháng.
Lỗi nhỏ, không quan trọng, không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.
The software update fixed a trivial error in the user interface.
Bản cập nhật phần mềm đã sửa một lỗi nhỏ trong giao diện người dùng.
She caught a trivial error in the report before submitting it.
Cô ấy đã phát hiện một lỗi nhỏ trong báo cáo trước khi nộp.
Thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, văn phòng hoặc học thuật để chỉ những sai sót không nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'trivial error' và 'minor mistake'
'Trivial error' thường ám chỉ những sai sót kỹ thuật, trong khi 'minor mistake' có thể bao gồm cả lỗi về nội dung hoặc ý nghĩa. Ví dụ: 'trivial error' trong code (sai dấu chấm phẩy) so với 'minor mistake' trong bài luận (sai chính tả nhẹ).
Nguồn gốc từ
Từ 'trivial' (Latin *trivialis*, nghĩa là 'thuộc về đường phố công cộng', sau đó là 'thông thường, tầm thường') kết hợp với 'error' (Latin *error*, nghĩa là 'sai lầm').
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao (ví dụ: lập trình, kế toán, xuất bản). Không nên dùng để chỉ những sai sót có thể gây hậu quả nghiêm trọng.