Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tropical

tropical

/ˈtrɒpɪkəl/
nhiệt đới

The tropical climate is perfect for growing bananas.

Khí hậu nhiệt đới rất phù hợp để trồng chuối.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến vùng nhiệt đới, đặc trưng bởi nhiệt độ cao, độ ẩm cao và sinh thái phong phú.

Tropical birds are known for their vibrant colors.

Chim nhiệt đới nổi tiếng với màu sắc rực rỡ của chúng.

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khí hậu, thực vật, động vật hoặc các đặc điểm địa lý của vùng nhiệt đới.

Cụm từ kết hợp

tropical climatekhí hậu nhiệt đớitropical rainforestrừng mưa nhiệt đớitropical fruittrái cây nhiệt đới

Từ đồng nghĩa

equatorialtemperatehumid

Từ trái nghĩa

arctictemperatepolar

Cụm từ liên quan

tropical paradisecụm từ
địa điểm du lịch ấm áp và đẹp như thiên đường
tropical stormcụm từ
cơn bão nhiệt đới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tropical' thường được dùng để mô tả khí hậu, thực vật và động vật của vùng nhiệt đới, không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như 'temperate' (vùng ôn đới).

Quy tắc vàng

Khí hậu nhiệt đới

Khí hậu nhiệt đới thường có nhiệt độ cao, độ ẩm cao và mùa mưa rõ rệt, phù hợp cho nhiều loại cây trồng nhiệt đới.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tropical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tropicus', liên quan đến các điểm mọc và điểm lặn của Mặt Trời, đặc trưng cho vùng nhiệt đới.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, du lịch và nông nghiệp.

Phân tích từ

trop
liên quan đến các điểm mọc và điểm lặn của Mặt Trời
root
+
-ical
tính chất hoặc liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。