Looking up...
She can tolerate loud noises.
Cô ấy có thể chịu đựng tiếng ồn.
Chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó mà không phản ứng mạnh mẽ hoặc phản đối.
He can tolerate spicy food.
Anh ấy có thể chịu đựng thức ăn cay.
Thường được sử dụng để mô tả sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận đối với điều khó chịu.
Cho phép hoặc chấp nhận sự tồn tại của điều gì đó, dù không thích.
I can't tolerate lying.
Tôi không thể chịu đựng việc nói dối.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân.
Từ 'tolerate' thường được sử dụng để mô tả sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận đối với điều khó chịu. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự chấp nhận của một người đối với một tình huống hoặc hành vi mà họ không thích.
Sử dụng 'tolerate' khi bạn muốn nói về sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận đối với điều khó chịu. Đối với các tình huống khác, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'endure', 'bear', hoặc 'withstand'.
Từ gốc Latin 'tolerare', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'chấp nhận'.
Từ 'tolerate' thường được sử dụng để mô tả sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận đối với điều khó chịu. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự chấp nhận của một người đối với một tình huống hoặc hành vi mà họ không thích.