Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ton

ton

/tʌn/
tấn

The truck can carry a ton of cargo.

Xe tải có thể chở một tấn hàng hóa.


trang trọng

Một đơn vị đo khối lượng bằng 1.000 kilogram.

A ton of bricks fell from the building.

Một tấn gạch rơi từ tòa nhà.

Trong tiếng Anh Mỹ, một tấn bằng 2.000 pound, còn trong tiếng Anh Anh, một tấn bằng 2.240 pound.

thông thường

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn.

I have a ton of homework to do.

Tôi có rất nhiều bài tập để làm.

Dùng để mô tả một lượng lớn, không phải đơn vị đo lường.

Cụm từ kết hợp

a ton ofrất nhiềumetric tontấn mét

Từ đồng nghĩa

metric tongross tonnet ton

Cụm từ liên quan

a ton of troublecụm từ
rất nhiều rắc rối

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về đơn vị đo lường, hãy xác định rõ là 'short ton' hay 'long ton' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tunna' có nghĩa là 'thùng rượu', ban đầu dùng để đo trọng lượng của thùng rượu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'ton' thường dùng để chỉ 'short ton' (2.000 pound), còn trong tiếng Anh Anh, 'ton' thường dùng để chỉ 'long ton' (2.240 pound).

Phân tích từ

ton
đơn vị đo lường
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。