thirty
「thirty」はVietnameseでどういう意味ですか?
ba mươiShe has thirty apples in her basket.
Cô ấy có ba mươi quả táo trong giỏ.
「thirty」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
trang trọng
Số ba mươi, một số nguyên nằm giữa hai mươi chín và ba mươi một.
There are thirty days in September.
Tháng chín có ba mươi ngày.
Số ba mươi thường được sử dụng để đếm các vật thể hoặc biểu thị một lượng cụ thể.
Cụm từ kết hợp
thirty years oldba mươi tuổithirty minutesba mươi phút
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng số ba mươi
Số ba mươi thường được sử dụng để đếm các vật thể hoặc biểu thị một lượng cụ thể, ví dụ như 'ba mươi ngày' hoặc 'ba mươi quả táo'.
Nguồn gốc từ
Từ 'thirty' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þrītig', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'þrītehun'.
Ghi chú sử dụng
Số ba mươi thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để đếm hoặc biểu thị số lượng.
Phân tích từ
thirty
ba mươi
rootTừ Điển Anh Việt