Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. thirteen

thirteen

/θɜːˈtiːn/
mười ba

She is thirteen years old.

Cô ấy mười ba tuổi.


trang trọng

số ba mươi

The number thirteen is considered unlucky in many cultures.

Con số mười ba được coi là không may mắn trong nhiều nền văn hóa.

Số 13 thường liên quan đến mê tín, đặc biệt trong văn hóa phương Tây (ví dụ: Friday the 13th).

Cụm từ kết hợp

thirteen years oldmười ba tuổithe number thirteensố mười baFriday the thirteenththứ Sáu ngày 13

Mẹo hay

Phát âm chuẩn

Lưu ý phát âm 'th' trong tiếng Anh là âm vô thanh (như 'th' trong 'think'), không phải 's' hay 'đ'.

Quy tắc vàng

Sử dụng số đếm

Trong tiếng Việt, số đếm từ 10-99 luôn viết liền: 'mười ba', 'hai mươi tư', 'chín mươi chín'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'þreotene', kết hợp 'þreo' (ba) + 'tien' (chục).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'mười ba' được dùng như số đếm thông thường. Không có biến thể ngữ pháp đặc biệt.

Phân tích từ

thir-
biến thể của 'three' (ba)
root
+
-teen
hậu tố chỉ số từ 13-19
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。