Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. themselves

themselves

/ðemˈsɛlvz/
chính họ

They hurt themselves when they fell.

Họ làm tổn thương chính họ khi ngã.


trang trọng

Dùng để chỉ hành động mà chủ thể thực hiện đối với chính họ.

She introduced herself to the group.

Cô ấy giới thiệu chính mình với nhóm.

Dùng để tránh lặp lại danh từ hoặc đại từ trước đó.

Cụm từ kết hợp

hurt themselveslàm tổn thương chính họblame themselveschỉ trích chính họ

Từ đồng nghĩa

themselves

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'themselves' khi chủ ngữ và tân ngữ cùng là 'they'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'they' (họ) và '-selves' (chính họ).

Ghi chú sử dụng

Dùng để tránh lặp lại danh từ hoặc đại từ trước đó trong câu.

Phân tích từ

they
họ
root
+
-selves
chính họ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。