Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tent

tent

/tɛnt/
lều trại

We set up a tent in the forest for our camping trip.

Chúng tôi dựng một lều trại trong rừng cho chuyến đi cắm trại của mình.


thông thường

Một cấu trúc tạm thời được làm bằng vải hoặc vật liệu khác, thường được dựng bằng các cột và dây, được sử dụng cho việc cắm trại hoặc các sự kiện ngoài trời.

The family slept in a tent during their vacation.

Gia đình họ ngủ trong một lều trại trong kỳ nghỉ của họ.

Từ này thường được dùng để chỉ các lều trại nhỏ, thường được dùng cho việc cắm trại hoặc các hoạt động ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

set up a tentdựng một lều trạicamping tentlều trại cắm trạitent polecột lều

Từ đồng nghĩa

campsheltercanvas

Từ trái nghĩa

housepermanent structure

Mẹo hay

Sử dụng từ 'tent'

Từ 'tent' thường được dùng để chỉ các lều trại nhỏ, thường được dùng cho việc cắm trại hoặc các hoạt động ngoài trời. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các lều trại lớn được dùng cho các sự kiện ngoài trời như hội chợ hoặc các buổi hòa nhạc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tent' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tente', có nghĩa là 'lều trại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ các lều trại nhỏ, thường được dùng cho việc cắm trại hoặc các hoạt động ngoài trời. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các lều trại lớn được dùng cho các sự kiện ngoài trời như hội chợ hoặc các buổi hòa nhạc.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。