tardy

/ˈtɑːr.di/
chậm trễ

She was tardy to the meeting because of traffic.

Cô ấy đến cuộc họp chậm trễ vì tắc đường.


trang trọng

đến muộn hoặc làm việc gì đó chậm hơn thời gian đã định

The tardy student missed the first part of the lecture.

Học sinh đến muộn đã bỏ lỡ phần đầu của bài giảng.

His tardy response to the email frustrated his boss.

Việc anh ấy trả lời email chậm trễ đã khiến sếp thất vọng.

Thường dùng để chỉ sự chậm trễ trong hành động hoặc thời gian, không mang tính tiêu cực nặng nề như 'late' trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

tardy in doing somethingchậm trễ trong việc làm gìtardy paymentsự thanh toán chậm trễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'tardy' và 'late'

'Tardy' thường chỉ sự chậm trễ có chủ đích hoặc trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: học sinh đến lớp muộn, nhân viên nộp báo cáo trễ). 'Late' có thể chỉ sự chậm trễ nói chung hoặc muộn hơn thời gian dự kiến mà không nhất thiết có chủ đích.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'tardy'?

Dùng 'tardy' khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực (ví dụ: trong môi trường học tập hoặc công sở). Không dùng để chỉ sự chậm trễ trong sinh hoạt cá nhân (ví dụ: 'tôi ngủ muộn' không dùng 'tardy').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'tardus' nghĩa là 'chậm chạp', xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, 'late' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

tard-
chậm chạp (từ Latin 'tardus')
root
+
-y
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt