Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tap

tap

/tæp/
vòi nước

Turn on the tap to fill the bucket.

Mở vòi nước để đổ vào thùng nước.


trang trọng

Vòi nước dùng để bật nước ra.

The tap was leaking water all night.

Vòi nước đã rò nước suốt đêm.

Thường được sử dụng trong nhà bếp, phòng tắm hoặc vườn.

thông thường

Động tác bật hoặc tắt nước bằng tay.

Can you tap the water for me?

Bạn có thể bật nước cho tôi không?

Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

turn on the tapbật vòi nướcturn off the taptắt vòi nướcleaking tapvòi nước rò nước

Từ đồng nghĩa

faucetspigot

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'tap' trong tiếng Anh có thể dùng như danh từ hoặc động từ, trong khi tiếng Việt thường dùng 'vòi nước'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'tap' có nghĩa là vòi nước hoặc động tác bật nước.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tap' có thể dùng như danh từ (vòi nước) hoặc động từ (bật/tắt nước). Trong tiếng Việt, 'vòi nước' là từ phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。