Looking up...
The concert will take place next month.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tháng tới.
Được diễn ra, được tổ chức tại một thời điểm hoặc địa điểm nhất định.
The meeting will take place in the conference room.
Cuộc họp sẽ diễn ra trong phòng họp.
The event took place last weekend.
Sự kiện đã diễn ra cuối tuần trước.
Thường dùng để nói về sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động nào đó diễn ra.
Dùng 'take place' khi muốn nhấn mạnh về thời gian hoặc địa điểm của sự kiện.
'Take place' thường dùng cho sự kiện có kế hoạch, còn 'happen' dùng cho sự kiện ngẫu nhiên.
Từ ghép từ 'take' (lấy, thực hiện) và 'place' (nơi, vị trí), nghĩa là diễn ra tại một nơi nhất định.
Thường dùng để nói về sự kiện, cuộc họp, hoặc hoạt động nào đó diễn ra.