Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. occur

occur

/əˈkɜːr/

「occur」はVietnameseでどういう意味ですか?

xảy ra

Accidents often occur at busy intersections.

Tai nạn thường xảy ra ở những ngã tư bận rộn.


「occur」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

chung

Được diễn ra hoặc xảy ra, thường là một sự kiện hoặc hiện tượng.

This problem occurs when the system is overloaded.

Vấn đề này xảy ra khi hệ thống bị quá tải.

It rarely occurs in nature.

Nó rất hiếm khi xảy ra trong tự nhiên.

Thường được sử dụng để mô tả sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra một cách tự nhiên hoặc không được kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

occur to someonenhớ đến ai đóoccur naturallyxảy ra tự nhiênoccur frequentlyxảy ra thường xuyên

Từ đồng nghĩa

happentake placearisetranspire

Từ trái nghĩa

preventavoidstop

Cụm từ liên quan

occur to someonecụm từ
nhớ đến ai đó
occur naturallycụm từ
xảy ra tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng 'occur' với sự kiện tự nhiên

Sử dụng 'occur' để mô tả sự kiện xảy ra một cách tự nhiên hoặc không được kiểm soát, chẳng hạn như 'This phenomenon occurs in nature.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'occur' và 'happen'

'Occur' thường được sử dụng cho sự kiện xảy ra một cách tự nhiên hoặc không được kiểm soát, trong khi 'happen' có thể được sử dụng cho cả sự kiện tự nhiên và sự kiện được kiểm soát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'occurrere' có nghĩa là 'đến gần, gặp phải'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự kiện xảy ra một cách tự nhiên hoặc không được kiểm soát. Có thể được sử dụng với các từ như 'frequently', 'rarely', hoặc 'naturally' để mô tả tần suất hoặc tính chất của sự kiện.

Phân tích từ

oc-
đến gần
prefix
+
-cur
chạy, đi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。