t-shirt

/ˈtiːʃɜːrt/
áo phông

I bought a new t-shirt yesterday.

Hôm qua tôi đã mua một chiếc áo phông mới.


thông thường

Loại áo thun ngắn tay, thường có cổ tròn hoặc cổ thuyền, được mặc rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.

She wore a white t-shirt and jeans to the party.

Cô ấy mặc một chiếc áo phông trắng và quần jean đến bữa tiệc.

Thường được làm từ chất liệu cotton thoáng mát, thích hợp cho mọi lứa tuổi.

Cụm từ kết hợp

wear a t-shirtmặc áo phôngcotton t-shirtáo phông cottongraphic t-shirtáo phông in hình

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 't-shirt' và 'shirt'

'T-shirt' chỉ loại áo thun ngắn tay, trong khi 'shirt' có thể chỉ áo sơ mi hoặc áo dài tay. Ví dụ: 'He wore a t-shirt to the gym' (Anh ấy mặc áo thun đến phòng tập). 'She wore a shirt to the office' (Cô ấy mặc áo sơ mi đến văn phòng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 't-shirt' trong ngữ cảnh phù hợp

Sử dụng 't-shirt' cho các tình huống không trang trọng như đi chơi, tập thể dục, hoặc mặc hàng ngày. Tránh dùng 't-shirt' thay thế cho 'shirt' trong ngữ cảnh trang trọng như đi làm văn phòng.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp giữa 'T' (hình dạng chữ T của cổ áo) và 'shirt' (áo sơ mi). Thuật ngữ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 khi kiểu dáng áo trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 't-shirt' thường được gọi là 'áo phông' hoặc 'áo thun'. Từ 'phông' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'phoncé' (tối màu), nhưng hiện nay được sử dụng rộng rãi để chỉ loại áo thun.

Phân tích từ

t
hình dạng chữ T của cổ áo
root
+
shirt
áo sơ mi
root
Từ Điển Anh Việt