Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shirt

shirt

/ʃɜːrt/
áo sơ mi

He wore a blue shirt to the meeting.

Anh ấy mặc áo sơ mi màu xanh đến cuộc họp.


thông thường

Một loại áo dài tay hoặc ngắn tay, thường được mặc bên trong hoặc như một trang phục riêng biệt.

She bought a new white shirt for the interview.

Cô ấy mua một chiếc áo sơ mi trắng mới cho cuộc phỏng vấn.

Áo sơ mi thường được làm từ vải cotton, linen hoặc các loại vải khác.

Cụm từ kết hợp

tight shirtáo sơ mi chậtbutton-up shirtáo sơ mi có cài nútt-shirtáo thun

Từ đồng nghĩa

blousetunicjersey

Cụm từ liên quan

to wear a shirtcụm từ
mặc áo sơ mi
to iron a shirtcụm từ
ủi áo sơ mi

Mẹo hay

Áo sơ mi và áo thun

Áo sơ mi thường có cài nút và được mặc trong các bối cảnh chính thức, trong khi áo thun thường được mặc trong các bối cảnh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scyrte', có nguồn gốc từ tiếng German 'skurta' (áo ngắn).

Ghi chú sử dụng

Áo sơ mi thường được mặc trong các bối cảnh chính thức hoặc bán chính thức.

Phân tích từ

shirt
áo sơ mi
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。