Looking up...
He wore a blue shirt to the meeting.
Anh ấy mặc áo sơ mi màu xanh đến cuộc họp.
Một loại áo dài tay hoặc ngắn tay, thường được mặc bên trong hoặc như một trang phục riêng biệt.
She bought a new white shirt for the interview.
Cô ấy mua một chiếc áo sơ mi trắng mới cho cuộc phỏng vấn.
Áo sơ mi thường được làm từ vải cotton, linen hoặc các loại vải khác.
Áo sơ mi thường có cài nút và được mặc trong các bối cảnh chính thức, trong khi áo thun thường được mặc trong các bối cảnh thông thường.
Từ tiếng Anh cổ 'scyrte', có nguồn gốc từ tiếng German 'skurta' (áo ngắn).
Áo sơ mi thường được mặc trong các bối cảnh chính thức hoặc bán chính thức.