surgeon

/ˈsɜːdʒən/
bác sĩ phẫu thuật

The surgeon performed a successful heart transplant.

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca ghép tim thành công.


Y học
chuyên ngành

Một bác sĩ chuyên thực hiện các thủ thuật phẫu thuật để chữa bệnh hoặc sửa chữa tổn thương cơ thể.

The surgeon used advanced techniques to repair the damaged artery.

Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để sửa chữa động mạch bị hỏng.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

cardiothoracic surgeonbác sĩ phẫu thuật tim mạchneurosurgeonbác sĩ phẫu thuật nãogeneral surgeonbác sĩ phẫu thuật tổng quát

Cụm từ liên quan

surgeon generalcụm từ
người đứng đầu cơ quan y tế công cộng ở một quốc gia

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'surgeon' với 'physician' (bác sĩ tổng quát).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'surgeon' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chirurgien', từ tiếng Latinh 'chirurgus', và từ tiếng Hy Lạp 'χειρουργός' (cheirourgós), nghĩa là 'người làm việc bằng tay'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'surgeon' thường được sử dụng để chỉ bác sĩ phẫu thuật chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'bác sĩ phẫu thuật'.

Phân tích từ

sur-
từ tiền tố có nghĩa là 'trên' hoặc 'chuyên sâu'
prefix
+
-geon
từ hậu tố có nghĩa là 'người làm việc với'
suffix
Từ Điển Anh Việt