Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. supreme

supreme

/suːˈpriːm/
tối cao

The Supreme Court made a landmark decision today.

Hôm nay, Tòa án Tối cao đã đưa ra một quyết định quan trọng.


trang trọng

Tối cao, cao nhất, không thể vượt qua được.

She holds the supreme authority in this organization.

Cô ấy nắm giữ quyền tối cao trong tổ chức này.

Thường dùng để chỉ vị trí quyền lực hoặc địa vị cao nhất.

thông thường

Hoàn hảo, tuyệt vời, không thể so sánh được.

This pizza is supreme!

Bánh pizza này tuyệt vời quá!

Trong ngữ cảnh thông tục, có thể dùng để miêu tả sự tuyệt vời hoặc hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

supreme courttòa án tối caosupreme leaderlãnh đạo tối caosupreme beingthần thánh tối cao

Từ đồng nghĩa

highestultimateparamountpreeminentpeerless

Từ trái nghĩa

inferiorlowestminorsubordinate

Cụm từ liên quan

supreme courtcụm từ
tòa án tối cao
supreme leadercụm từ
lãnh đạo tối cao

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'supreme' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, như trong pháp luật hoặc chính trị.

Quy tắc vàng

Không dùng quá mức

Tránh dùng từ này quá nhiều trong giao tiếp hàng ngày, vì nó có thể nghe quá nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'supremus', có nghĩa là 'cao nhất' hoặc 'tối cao'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'supreme' thường dùng để chỉ sự tối cao trong quyền lực, địa vị hoặc chất lượng. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'tối cao' hoặc 'hoàn hảo' tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

suprem
cao nhất, tối cao
root
+
-e
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。