steady
ổn địnhShe has a steady job.
Cô ấy có một công việc ổn định.
Tính chất không thay đổi, ổn định, không bị dao động.
The economy is growing steadily.
Kinh tế đang phát triển một cách ổn định.
Thường dùng để mô tả tình trạng ổn định trong thời gian dài.
Tính chất không bị giật, không bị rung động.
The engineer adjusted the machine to ensure steady operation.
Kỹ sư điều chỉnh máy để đảm bảo hoạt động ổn định.
Trong kỹ thuật, 'steady' thường dùng để mô tả hệ thống hoặc thiết bị hoạt động ổn định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Từ 'steady' thường dùng để mô tả công việc ổn định, không bị gián đoạn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'steadily'
'Steady' là tính từ, còn 'steadily' là trạng từ, dùng để mô tả cách thức của một hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'stede', có nghĩa là 'chỗ đứng vững chắc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'steady' thường dùng để mô tả tình trạng ổn định trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến kỹ thuật.