start of a new age
bắt đầu một thời đại mớiThe invention of the internet marked the start of a new age in communication.
Sự ra đời của internet đánh dấu bắt đầu một thời đại mới trong giao tiếp.
Thời điểm bắt đầu một thời đại mới, thường liên quan đến sự thay đổi lớn trong xã hội, công nghệ hoặc văn hóa.
The Renaissance was the start of a new age in art and science.
Phục Hưng là thời điểm bắt đầu một thời đại mới trong nghệ thuật và khoa học.
The Industrial Revolution marked the start of a new age in manufacturing.
Cách mạng công nghiệp đánh dấu bắt đầu một thời đại mới trong sản xuất.
Thường được sử dụng để mô tả sự chuyển biến quan trọng trong lịch sử hoặc phát triển xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử
Thường được sử dụng khi nói về sự thay đổi lớn trong lịch sử hoặc xã hội.
Nguồn gốc từ
Thể hiện sự kết hợp của hai từ 'start' (bắt đầu) và 'new age' (thời đại mới), thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong xã hội hoặc công nghệ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học, lịch sử hoặc khi nói về sự phát triển của xã hội.