Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spy

spy

/spaɪ/
người gián điệp

The spy gathered intelligence from the enemy camp.

Người gián điệp thu thập thông tin tình báo từ trại địch.


trang trọng

Người được đào tạo để thu thập thông tin bí mật cho một chính phủ hoặc tổ chức, thường bằng cách gián điệp hoặc gián điệp.

She worked as a spy during the Cold War.

Cô ấy làm việc như một gián điệp trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Thường liên quan đến hoạt động tình báo hoặc quân sự.

thông thường

Gián điệp, theo dõi hoặc theo dõi ai đó bí mật.

He was spying on his neighbor through the window.

Anh ấy đang gián điệp theo dõi người hàng xóm qua cửa sổ.

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

spy ongián điệp theo dõispy networkmạng lưới gián điệpdouble spygián điệp kép

Từ đồng nghĩa

agentinformantscoutsleuth

Từ trái nghĩa

openlypublicly

Cụm từ liên quan

spy gamecụm từ
trò chơi gián điệp
spy vs. spycụm từ
gián điệp đối đầu với gián điệp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'spy' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Spy' có thể là danh từ (người gián điệp) hoặc động từ (gián điệp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'espion', có nghĩa là 'người gián điệp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spy' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

spy
người gián điệp hoặc hành động gián điệp
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。