spring
mùa xuânI love walking in the park during spring.
Tôi thích đi dạo trong công viên vào mùa xuân.
trang trọng
Mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm, thường bắt đầu từ tháng 3 đến tháng 5 ở Bắc bán cầu.
Spring is a time of renewal and growth.
Mùa xuân là thời gian của sự đổi mới và phát triển.
Kỹ thuật
chuyên ngành
Lò xo, thiết bị đàn hồi dùng để tích trữ năng lượng.
The toy car uses a spring to propel it forward.
Xe đồ chơi sử dụng lò xo để đẩy nó về phía trước.
Cụm từ kết hợp
spring into actionhành động nhanh chóng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'springan', có nghĩa là 'để nảy mầm' hoặc 'để phát triển'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'spring' có thể dùng làm danh từ hoặc động từ.
Từ Điển Anh Việt