solo

/ˈsoʊloʊ/
một mình

She decided to travel solo for the first time.

Cô ấy quyết định đi du lịch một mình lần đầu tiên.


thông thường

Một mình, không có sự tham gia của người khác.

He prefers to work solo on his projects.

Anh ấy thích làm việc một mình với dự án của mình.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc hoạt động mà một người thực hiện độc lập.

music

Bài hát hoặc màn trình diễn của một nghệ sĩ đơn độc.

The artist performed a beautiful solo during the concert.

Nhà nghệ sĩ đã trình diễn một bài solo đẹp tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.

Trong âm nhạc, 'solo' thường chỉ một phần trình diễn độc lập của một nhạc cụ hoặc giọng hát.

Cụm từ kết hợp

solo traveldu lịch một mìnhsolo performancebài trình diễn đơn độcsolo artistnhà nghệ sĩ độc lập

Cụm từ liên quan

go solocụm từ
bắt đầu làm việc hoặc hoạt động một mình
solo actcụm từ
màn trình diễn đơn độc

Mẹo hay

Sử dụng 'solo' trong âm nhạc

'Solo' trong âm nhạc thường chỉ phần trình diễn độc lập của một nhạc cụ hoặc giọng hát.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'sōlus' có nghĩa là 'một mình'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'solo' có thể dùng như một danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt