Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. smile

smile

/smaɪl/

「smile」はVietnameseでどういう意味ですか?

cười

She smiled when she saw her friend.

Cô ấy cười khi thấy bạn của mình.


「smile」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

thông thường

Nói về việc uốn môi thành hình cung để biểu thị vui vẻ hoặc sự hài lòng.

The baby smiled at the funny clown.

Em bé cười với con hề hài hước.

His smile was warm and genuine.

Nụ cười của anh ấy ấm áp và chân thật.

Thường được sử dụng để thể hiện sự vui vẻ, hài lòng hoặc sự thân thiện.

Cụm từ kết hợp

smile atcười vớismile broadlycười rộng mởsmile shylycười ngượng ngùng

Từ đồng nghĩa

grinbeamgiggle

Từ trái nghĩa

frownscowlglower

Cụm từ liên quan

smile from ear to earcụm từ
cười rộng mở, hạnh phúc
smile and bear itcụm từ
chịu đựng với nụ cười

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'smile' thường được sử dụng trong các tình huống vui vẻ hoặc thân thiện. Tránh sử dụng nó trong các tình huống nghiêm túc hoặc buồn bã.

Quy tắc vàng

Nụ cười là ngôn ngữ chung

Nụ cười là một biểu cảm phổ biến trên toàn cầu và thường được hiểu là một dấu hiệu của sự vui vẻ và thân thiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smīlan', có nghĩa là 'cười'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'smile' thường được sử dụng để mô tả một biểu cảm vui vẻ và thân thiện. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống chính thức.

Phân tích từ

smile
nụ cười
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。