Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. seize the opportunity

seize the opportunity

/siːz ðə ˌɒpəˈtjuːnəti/
nắm bắt cơ hội

She seized the opportunity to study abroad.

Cô ấy nắm bắt cơ hội đi du học nước ngoài.


thông thường

Nắm bắt hoặc tận dụng một cơ hội khi nó xuất hiện, đặc biệt là khi cơ hội đó có thể không xuất hiện lại.

He seized the opportunity to invest in the startup.

Anh ấy nắm bắt cơ hội đầu tư vào công ty khởi nghiệp.

Don't hesitate—seize the opportunity while it's there!

Đừng do dự—nắm bắt cơ hội khi nó còn có!

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc quyết định quan trọng.

Cụm từ kết hợp

seize the opportunity tonắm bắt cơ hội đểseize the opportunity ofnắm bắt cơ hội của

Từ đồng nghĩa

take advantage ofgrasp the opportunitycapitalize on

Từ trái nghĩa

miss the chanceignore the opportunity

Cụm từ liên quan

miss the boatthành ngữ
bỏ lỡ cơ hội
strike while the iron is hottục ngữ
tận dụng cơ hội khi nó còn có

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích hành động tích cực và chủ động.

Quy tắc vàng

Hành động nhanh chóng

Cụm từ này thường được sử dụng khi cần hành động nhanh chóng để tận dụng cơ hội.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'seize' có nghĩa là 'nắm bắt' và 'opportunity' có nghĩa là 'cơ hội'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả hành động nhanh chóng và chủ động khi một cơ hội xuất hiện.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu hành động nhanh chóng hoặc quyết định quan trọng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích người ta tận dụng cơ hội khi nó xuất hiện.

Phân tích từ

seize
nắm bắt
verb
+
the opportunity
cơ hội
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。