Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. seize

seize

/siːz/
nhập vào tay, bắt giữ

The police seized the stolen goods.

Cảnh sát đã bắt giữ hàng cắp.


trang trọng

nhập vào tay, bắt giữ, chiếm đoạt

The authorities seized the counterfeit products.

Cơ quan có thẩm quyền đã bắt giữ hàng giả.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức.

thông thường

chiếm đoạt, chiếm lấy (cơ hội, quyền lợi)

He seized the opportunity to invest early.

Anh ấy đã nắm bắt cơ hội đầu tư sớm.

Dùng để chỉ hành động nhanh chóng nắm bắt cơ hội.

Cụm từ kết hợp

seize the opportunitynắm bắt cơ hộiseize controlchiếm quyền kiểm soátseize powerchiếm quyền lực

Từ đồng nghĩa

grabtakecaptureconfiscate

Từ trái nghĩa

releasegive upabandon

Cụm từ liên quan

seize the daycụm từ
nắm bắt ngày hôm nay, sống trong hiện tại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'seize' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, trong khi 'grab' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'seize' thường dùng để chỉ hành động bắt giữ hoặc tịch thu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sacire' có nghĩa là 'cắt, chặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc để chỉ hành động nhanh chóng nắm bắt cơ hội.

Phân tích từ

seize
bắt giữ, chiếm đoạt
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。