Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. scholarship

scholarship

/ˈskɒləʃɪp/
học bổng

She received a full scholarship to study abroad.

Cô ấy nhận được học bổng để đi học ở nước ngoài.


trang trọng

Tiền hoặc trợ cấp tài chính được cấp cho sinh viên để hỗ trợ học tập, thường dựa trên thành tích học tập hoặc tài năng.

The university offers scholarships to outstanding students.

Trường đại học cấp học bổng cho những sinh viên xuất sắc.

She applied for a scholarship to cover her tuition fees.

Cô ấy đã đăng ký học bổng để trả học phí.

Học bổng thường được cấp bởi trường học, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

full scholarshiphọc bổng toàn phầnscholarship applicationđơn xin học bổngscholarship programchương trình học bổng

Từ đồng nghĩa

grantfellowshipstipend

Từ trái nghĩa

loandebt

Cụm từ liên quan

on scholarshipcụm từ
được tài trợ học bổng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Học bổng thường liên quan đến học tập, trong khi 'grant' có thể đề cập đến tài trợ cho nghiên cứu hoặc các dự án khác.

Quy tắc vàng

Học bổng vs. Tài trợ

Học bổng thường được cấp cho sinh viên, trong khi 'grant' có thể được cấp cho các cá nhân hoặc tổ chức khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'scholarship' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scholar' (học giả) và hậu tố '-ship' (tính chất, trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ 'scholarship' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tài trợ học tập. Nó có thể đề cập đến tiền bổng học hoặc sự nỗ lực học tập nghiêm túc.

Phân tích từ

scholar
học giả
root
+
-ship
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。