Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. school day

school day

/skuːl deɪ/
ngày đi học

I have five school days left before the summer break.

Tôi còn năm ngày đi học nữa là đến kỳ nghỉ hè.


neutral

một ngày trong lịch trình học tập bình thường tại trường, khi học sinh/sinh viên đến trường học theo quy định.

On a typical school day, I wake up at 6 AM to prepare for class.

Vào một ngày đi học bình thường, tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng để chuẩn bị đi học.

The school day starts at 8:30 AM and ends at 3:15 PM.

Ngày đi học bắt đầu lúc 8 giờ 30 sáng và kết thúc lúc 3 giờ 15 chiều.

Khác với 'ngày nghỉ học' (khi trường đóng cửa hoặc học sinh không đến trường).

Cụm từ kết hợp

typical school dayngày đi học bình thườnglast school dayngày đi học cuối cùngschool day schedulelịch trình ngày đi học

Từ đồng nghĩa

weekdayclass day

Từ trái nghĩa

weekendholidayday off

Cụm từ liên quan

school yearcụm từ
năm học
school hourscụm từ
giờ học chính thức

Mẹo hay

Phân biệt 'school day' và 'weekday'

'School day' chỉ ngày học tại trường, trong khi 'weekday' (ngày trong tuần) có thể bao gồm cả ngày thứ Bảy nếu trường tổ chức học buổi sáng. Tại Việt Nam, 'school day' thường trùng với 'weekday' trừ ngày nghỉ lễ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'school day' trong ngữ cảnh giáo dục

Cụm từ này chỉ áp dụng cho ngày học chính thức tại trường. Không dùng để chỉ ngày học thêm hay hoạt động ngoại khóa ngoài giờ.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'school' (trường học, bắt nguồn từ tiếng Latin 'schola' nghĩa là 'ngôi trường') và 'day' (ngày, từ tiếng Anh cổ 'dæg'). Cụm từ xuất hiện khi hệ thống giáo dục hiện đại hình thành vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ ngày học trong tuần (thứ Hai đến thứ Sáu), trừ ngày nghỉ lễ hoặc nghỉ hè. Tại Việt Nam, khái niệm này phổ biến trong môi trường giáo dục từ tiểu học đến đại học.

Phân tích từ

school
trường học
root
+
day
ngày
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。