Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sane

sane

/seɪn/
trí tuệ bình thường

After the accident, she seemed surprisingly sane.

Sau tai nạn, cô ấy dường như vẫn rất bình thường về trí tuệ.


trang trọng

Có trí tuệ bình thường, không bị rối loạn tâm thần.

The doctor confirmed that the patient was sane and could be discharged.

Bác sĩ xác nhận bệnh nhân có trí tuệ bình thường và có thể ra viện.

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm thần bình thường.

Cụm từ kết hợp

sane and soundtrí tuệ và thể chất bình thườnggo sanetrở nên bình thường về trí tuệ

Từ đồng nghĩa

rationalsensiblecomposed

Từ trái nghĩa

insanecrazyderanged

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ 'sane' thường dùng để mô tả trạng thái tâm thần bình thường, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sanus' có nghĩa là 'khỏe mạnh, bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý để mô tả trạng thái tâm thần.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。