Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sandwich

sandwich

/ˈsænd.wɪtʃ/
bánh mì

I had a ham and cheese sandwich for lunch.

Tôi ăn bánh mì thịt heo và phô mai để ăn trưa.


thông thường

Một món ăn được làm bằng cách đặt các loại thực phẩm giữa hai lát bánh mì hoặc bánh mì mỏng.

She made a sandwich with turkey and avocado.

Cô ấy làm một bánh mì với thịt gà tây và bơ.

Thường được dùng làm món ăn nhanh hoặc ăn vặt.

Cụm từ kết hợp

ham and cheese sandwichbánh mì thịt heo và phô maiclub sandwichbánh mì clubgrilled sandwichbánh mì nướng

Từ đồng nghĩa

subhoagiepanini

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'sandwich' ở Việt Nam có thể được hiểu là bánh mì phương Tây, trong khi 'bánh mì' thường chỉ bánh mì Việt Nam.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tên của Earl of Sandwich, người đã yêu cầu món ăn này để có thể ăn một tay trong khi chơi bài.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia, nhưng ở Việt Nam, 'bánh mì' thường chỉ bánh mì Việt Nam, trong khi 'sandwich' có thể chỉ các loại bánh mì khác.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。