Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. right after

right after

/raɪt ˈæftər/
ngay sau đó

I'll call you right after the meeting.

Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau cuộc họp.


thông thường

Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra.

She left right after dinner.

Cô ấy rời đi ngay sau bữa ăn tối.

The rain started right after we left.

Mưa bắt đầu ngay sau khi chúng tôi rời đi.

Thường dùng để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một hành động khác.

Cụm từ kết hợp

right after thatngay sau đóright after youngay sau bạn

Từ đồng nghĩa

immediately afterright awayjust after

Từ trái nghĩa

beforeprior to

Cụm từ liên quan

right beforecụm từ
ngay trước đó
right nowcụm từ
bây giờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'right after' để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một hành động khác, không dùng để chỉ thời gian dài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'right' (ngay) và 'after' (sau), nghĩa là 'ngay sau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ thứ tự thời gian.

Phân tích từ

right
ngay
adverb
+
after
sau
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。