Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. immediately after

immediately after

/ɪˈmiːdiətli ˈæftər/
ngay sau đó

She left immediately after the meeting.

Cô ấy rời đi ngay sau cuộc họp.


trang trọngthông thường

Ngay sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, không có khoảng thời gian trễ.

The doctor arrived immediately after the emergency call.

Bác sĩ đến ngay sau cuộc gọi khẩn cấp.

He started crying immediately after hearing the news.

Anh ấy bắt đầu khóc ngay sau khi nghe tin.

Thường dùng để chỉ sự liên tiếp hoặc sự nhanh chóng trong thời gian.

Cụm từ kết hợp

immediately after thatngay sau đóimmediately after the eventngay sau sự kiện

Từ đồng nghĩa

right afterdirectly afterstraight after

Từ trái nghĩa

beforeprior toearlier

Cụm từ liên quan

right aftercụm từ
ngay sau đó
directly aftercụm từ
ngay sau đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'immediately after' khi muốn nhấn mạnh sự liên tiếp ngay sau một sự kiện hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'immediately after' thay cho 'after' đơn giản, vì nó nhấn mạnh sự nhanh chóng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'immediately' (ngay lập tức) và 'after' (sau), dùng để chỉ sự liên tiếp ngay sau một hành động hoặc sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày để mô tả sự liên tiếp trong thời gian.

Phân tích từ

immediately
ngay lập tức
adverb
+
after
sau
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。