Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reproduce

reproduce

/ˌriːprəˈdus/
sinh sản

Animals reproduce to ensure the survival of their species.

Động vật sinh sản để đảm bảo sự tồn tại của loài.


chung

Tạo ra hoặc tạo ra một bản sao hoặc bản sao của một vật thể, hình ảnh, âm thanh hoặc thông tin.

The printer can reproduce high-quality images.

Máy in có thể tạo ra các hình ảnh chất lượng cao.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, y tế và sinh học.

Y học
biology

Sinh sản, tạo ra con cái.

Many species reproduce sexually.

Nhiều loài sinh sản bằng cách giao phối.

Trong sinh học, từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình sinh sản của các loài.

Cụm từ kết hợp

reproduce a documentsao chép một tài liệureproduce a soundtạo ra một âm thanhreproduce a paintingsao chép một bức tranh

Từ đồng nghĩa

copyduplicatereplicategenerate

Từ trái nghĩa

destroyeraseeliminate

Cụm từ liên quan

reproduce oneselfcụm từ
sinh sản
reproduce a soundcụm từ
tạo ra một âm thanh

Mẹo hay

Sử dụng trong sinh học

Trong sinh học, 'reproduce' thường được sử dụng để mô tả quá trình sinh sản của các loài.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa của 'reproduce' dựa trên ngữ cảnh. Ví dụ, trong sinh học, nó thường có nghĩa là 'sinh sản', trong khi trong kỹ thuật, nó có nghĩa là 'sao chép'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'producere' (tạo ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'reproduce' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sinh học đến kỹ thuật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sinh sản' trong sinh học và 'sao chép' trong kỹ thuật.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-produce
tạo ra
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。