regularity

/ˌreɡjuˈlærəti/
sự đều đặn

The regularity of the bus schedule makes it easy to plan my commute.

Sự đều đặn của lịch trình xe buýt giúp tôi dễ dàng lên kế hoạch cho việc đi làm.


trang trọng

sự đều đặn, sự thường xuyên, tính thường xuyên

The regularity of the tides is predictable.

Sự đều đặn của thủy triều là có thể dự đoán được.

She exercises with great regularity.

Cô ấy tập thể dục đều đặn.

Thường dùng để chỉ sự lặp lại theo một khoảng thời gian nhất định hoặc theo một quy luật.

trang trọng

tính chính quy, tính đúng đắn (trong hành vi, cách cư xử)

The judge questioned the regularity of the election process.

Thẩm phán đã nghi vấn về tính đúng đắn của quy trình bầu cử.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ sự tuân thủ đúng quy định.

Cụm từ kết hợp

with regularitymột cách đều đặncheck the regularitykiểm tra tính đều đặnmaintain regularityduy trì sự đều đặn

Mẹo hay

Phân biệt 'regularity' và 'frequency'

'Regularity' nhấn mạnh tính đều đặn theo thời gian hoặc quy luật, trong khi 'frequency' chỉ tần suất xảy ra (có thể không đều). Ví dụ: 'The regularity of the train schedule' (lịch trình đều đặn) khác với 'The frequency of train delays' (tần suất trì hoãn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'regularity' trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo cáo chính thức hoặc các tình huống đòi hỏi sự chính xác. Ví dụ: 'The regularity of the data collection process ensures accuracy.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *regularitas*, xuất phát từ *regularis* (thuộc về luật lệ, đều đặn), liên quan đến *regula* (quy tắc, luật lệ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, bao gồm khoa học, luật pháp, và quản lý. Không nên nhầm lẫn với 'regular' (thường xuyên, đều đặn) là tính từ.

Phân tích từ

regular-
thuộc về luật lệ, đều đặn
root
+
-ity
hậu tố tạo danh từ chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt